hoa cười, ngọc thốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Từ Hán Việt):
- Miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, thanh tao của người con gái: "hoa cười, ngọc thốt" là một thành ngữ dùng để ca ngợi nụ cười tươi tắn, rạng rỡ như hoa nở và giọng nói trong trẻo, quý giá như ngọc của một người phụ nữ đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Trong văn chương cổ, các trang tuyệt sắc giai nhân thường được miêu tả với "hoa cười, ngọc thốt". (Trong văn chương cổ, các trang giai nhân tuyệt sắc thường được miêu tả với nụ cười như hoa, lời nói như ngọc.)
- Vẻ đẹp của nàng khiến người ta liên tưởng đến hình ảnh "hoa cười, ngọc thốt" trong thơ ca. (Vẻ đẹp của cô ấy khiến người ta liên tưởng đến hình ảnh nụ cười hoa, tiếng nói ngọc trong thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca: Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật để miêu tả vẻ đẹp lý tưởng, mang tính ước lệ và trang trọng.
- Hình tượng "hoa cười, ngọc thốt" là một mô-típ quen thuộc trong văn học trung đại Việt Nam.
- Dùng với ý nghĩa ẩn dụ, so sánh: Cả "hoa" và "ngọc" đều là những hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng cho sự tươi đẹp, quý giá và thanh khiết.
Biến thể và từ gần giống
- Môi hồng, răng ngà: Thành ngữ cùng trường nghĩa, miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ (đôi môi đỏ hồng, hàm răng trắng như ngà).
- Mắt phượng, mày ngài: Thành ngữ miêu tả vẻ đẹp của đôi mắt và đôi lông mày.
- Khuynh thành, khuynh quốc: Thành ngữ chỉ vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành của người phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Duyên dáng, xinh đẹp: (Các tính từ hiện đại, nghĩa rộng và phổ biến hơn, nhưng không mang sắc thái văn chương và hình ảnh so sánh cụ thể như "hoa cười, ngọc thốt").
- Tươi như hoa, trong như ngọc: (Cách nói diễn giải ý nghĩa của thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Hoa nhường nguyệt thẹn: Hoa cũng phải nhường, trăng cũng phải thẹn; ý chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, sáng chói.
- Chim sa cá lặn: Vẻ đẹp khiến chim phải sa, cá phải lặn; đồng nghĩa với "khuynh thành khuynh quốc".
- cười tươi như hoa, nói đẹp như ngọc